Tìm thấy 1053 sản phẩm cho từ khoá

Lọc theo giá

VNĐ Tối thiểu
VNĐ Trên 100 triệu

6.890.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Loại màn hình: Màn hình phẳng
  • - Tỉ lệ: 16:9
  • - Kích thước: 27 inch
  • - Tấm nền: IPS
  • - Độ phân giải: 2560 x 1440
  • - Tốc độ làm mới: 60Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 5ms
  • - Độ sáng: 350 cd/m² (typ)
  • - Hỗ trợ: Loa 2Watts x2 , delta E <2, 100%sRGB , VESA: 100 x 100 mm , Chế độ tự Xoay và chân đế Công Thái Học
  • - Cổng kết nối: HDMI 1.4 , DisplayPort x 1, USB Type C ( xuất hình , hỗ trợ sạc PD lên tới 60W ), USB type A x2
  • - Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp HDMI , cáp usb C

3.090.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Loại màn hình: Phẳng
  • - Tỉ lệ: 16:9
  • - Kích thước: 23.8 inch
  • - Tấm nền: Fast IPS
  • - Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
  • - Hiển thị màu: 16,7 triệu màu
  • - Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
  • - Tốc độ làm mới: 180Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 0.5ms MRPT
  • - Nổi bật :FreeSync Premium, AdaptiveSync, NTSC: 72% size (Typ), sRGB: 104% size (Typ)
  • - Cổng kết nối: 2x HDMI 1.4, 1x Display Port
  • - Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp Display Port

1.469.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Kiểu dáng màn hình: Phẳng
  • - Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • - Kích thước mặc định: 18.5 inch
  • - Công nghệ tấm nền: TN
  • - Phân giải điểm ảnh: HD - 1366 x 768
  • - Độ sáng hiển thị: 200 Nits cd/m² (typ)
  • - Tần số quét màn: 60 Hz (Hertz)
  • - Thời gian đáp ứng: 5ms (Typical Tr+Tf)
  • - Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 8 bits (6 bits + FRC)
  • - Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (75mm x 75mm), ViewMode
  • - Cổng cắm kết nối: 1x HDMI (1.4), 1x D-sub (VGA), 1x Đầu ra âm thanh 3,5 mm
  • - Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn , Dây HDMI to HDMI (1m5)

6.189.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Loại màn hình: Màn hình phẳng
  • - Tỉ lệ: 16:9
  • - Kích thước: 23.8 inch
  • - Tấm nền: Fast IPS
  • - Độ phân giải: FHD (1920x1080)
  • - Tốc độ làm mới: 240Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 1ms
  • - Cổng kết nối: HDMI 2.0, DisplayPort, USB
  • - Phụ kiện: Cáp nguồn , cáp DisplayPort

9.249.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Kiểu dáng màn hình: Phẳng
  • - Tỉ lệ khung hình: 21:9
  • - Kích thước mặc định: 34.0 inch
  • - Công nghệ tấm nền: IPS (SuperClear® IPS)
  • - Phân giải điểm ảnh: WQHD - 3440 x 1440
  • - Độ sáng hiển thị: 420 Nits cd/m² (typ)
  • - Tần số quét màn: 75 Hz (Hertz)
  • - Thời gian đáp ứng: 4ms (Typical GTG)
  • - Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - NTSC: 72% size (Typ) - sRGB: 104% size (Typ) - 8 bits (6 bits + FRC)
  • - Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100mm x 100mm), FreeSync, HDR10, Eco-Mode, ViewMode
  • - Cổng cắm kết nối: 2x HDMI 2.0 (with HDCP 2.2), 1x DisplayPort, 1x Đầu ra âm thanh 3,5 mm
  • - Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn , Dây HDMI to HDMI (1m5)

4.599.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Loại màn hình: màn hình phẳng
  • - Tỉ lệ: 16:9
  • - Kích thước: 31.5 inch
  • - Tấm nền: IPS
  • - Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • - Tốc độ làm mới: 75Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 4ms
  • - Nổi bật: Loa : 2x2W , Tương Thích VESA: 100 x 100 mm
  • - Cổng kết nối: VGA, HDMI 1.4, DisplayPort
  • - Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp HDMI

5.699.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Kiểu dáng màn hình: Phẳng
  • - Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • - Kích thước mặc định: 27.0 inch
  • - Công nghệ tấm nền: Fast IPS
  • - Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
  • - Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m² (typ)
  • - Tần số quét màn: 180 Hz (Hertz)
  • - Thời gian đáp ứng: 0.5 ms (Rapid 0.5ms MPRT)
  • - Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - DCI-P3: 90% (Typ) - NTSC 93% (Typ) - sRGB 131% (Typ) - 10 bits (8 bits + FRC)
  • - Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100mm x 100mm), ViewMode, FreeSync, AdaptiveSync, HDR10, ClearMR
  • - Cổng cắm kết nối: 2x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.4, 1x Đầu ra âm thanh 3,5 mm
  • - Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn , Dây DP to DP (1m8)

8.699.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Loại màn hình: Màn hình cong1500R
  • - Tỉ lệ: 21: 9
  • - Kích thước: 34 inch
  • - Tấm nền: VA
  • - Độ phân giải: QHD (3440 x 1440)
  • - Tốc độ làm mới: 144Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 1ms
  • - Nổi bật: Loa 5Watts x2 , chuẩn treo VESA: 100 x 100 mm , NTSC: 72 kích thước% (Typ) sRGB: 104 Kích thước% (Typ),Công nghệ Adaptive ™ Sync ngăn chặn hiện tượng xé màn hình , hình ảnh chuẩn HDR10
  • - Cổng kết nối: HDMI 2.0 x 2, DisplayPort x 2 , Ngõ ra âm thanh 3,5mm: 1
  • - Phụ kiện: Cáp nguồn. Cáp DisplayPort

4.279.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Kiểu dáng màn hình: Cong (1500R)
  • - Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • - Kích thước mặc định: 27.0 inch
  • - Công nghệ tấm nền: VA
  • - Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
  • - Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m² (typ)
  • - Tần số quét màn: 180Hz (Hertz)
  • - Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT)
  • - Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 102% sRGB - 8 bits (6 bits + FRC)
  • - Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), FreeSync Premium, 2x Speaker (3W)
  • - Cổng cắm kết nối: 2x HDMI 1.4, 1x DisplayPort 1.2, 1x3.5mm Audio Out
  • - Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây DP to DP 1m8

4.190.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Loại màn hình: Màn hình phẳng
  • - Tỉ lệ: 21:9
  • - Kích thước: 29 inch
  • - Tấm nền: IPS
  • - Độ phân giải: WFHD (2560 x 1080)
  • - Tốc độ làm mới: 75Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 4ms
  • - Nổi bật: Loa 2Watts x2 , VESA Compatible: 100 x 100 mm , NTSC: 85% size (Typ)sRGB: 120% size (Typ)
  • - Cổng kết nối: HDMI 1.4, DisplayPort
  • - Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp HDMI

3.999.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Kiểu dáng màn hình: Phẳng
  • - Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • - Kích thước mặc định: 23.8 inch
  • - Công nghệ tấm nền: IPS (SuperClear® IPS)
  • - Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
  • - Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m² (typ)
  • - Tần số quét màn: 75 Hz (Hertz)
  • - Thời gian đáp ứng: 3.89 ms (GTG w / OD)
  • - Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - NTSC: 72% size (Typ) - sRGB: 104% size (Typ) - 8 bits (6 bits + FRC)
  • - Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100mm x 100mm), ViewMode
  • - Cổng cắm kết nối: 2x HDMI 1.4, 1x DisplayPort 1.2, 1x Đầu ra âm thanh 3,5 mm
  • - Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn , Dây HDMI to HDMI (1m5)

5.649.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Loại màn hình: Phẳng
  • - Tỉ lệ: 16:9
  • - Kích thước: 31.5 inch
  • - Tấm nền: IPS
  • - Độ phân giải: QHD 2560x1440
  • - Tốc độ làm mới: 75Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 4ms
  • - Hỗ trợ :Loa trong: 2Watts x2 , VESA: 100 x 100 mm
  • - Cổng kết nối: HDMI(x2), DisplayPort , mini DisplayPort
  • - Phụ kiện: Cáp nguồn , cáp HDMI

4.799.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Kiểu dáng màn hình: Phẳng
  • - Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • - Kích thước mặc định: 27.0 inch
  • - Công nghệ tấm nền: IPS (SuperClear IPS)
  • - Phân giải điểm ảnh: QHD - 2560 x 1440
  • - Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
  • - Tần số quét màn: 75 Hz (Hertz)
  • - Thời gian đáp ứng: 4ms (Typical GTG)
  • - Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 8 bits true
  • - Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
  • - Cổng cắm kết nối: 2x HDMI 1.4, 1x DisplayPort 1.2, 1x 3.5mm Audio Out
  • - Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22), HDMI Cable (v1.4; Male-Male), Quick Start Guide

1.449.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Kiểu dáng màn hình: Phẳng
  • - Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • - Kích thước mặc định: 18.5 inch
  • - Công nghệ tấm nền: TN
  • - Phân giải điểm ảnh: HD - 1366 x 768 (WXGA)
  • - Độ sáng hiển thị: 200 Nits cd/m² (typ)
  • - Tần số quét màn: 60 Hz (Hertz)
  • - Thời gian đáp ứng: 5ms (Typical Tr+Tf)
  • - Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - NTSC: 72% size (Typ) - sRGB: 102% size (Typ) - 8 bits (6 bits + FRC)
  • - Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (75mm x 75mm), ViewMode, EcoMode
  • - Cổng cắm kết nối: 1x D-sub (VGA)
  • - Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn , Dây VGA to VGA (1m5)

2.899.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Loại màn hình: Phẳng
  • - Tỉ lệ: 16:9
  • - Kích thước: 27 inch
  • - Tấm nền: IPS
  • - Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • - Tốc độ làm mới: 100Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
  • - Cổng kết nối: HDMI(v1.4) x 1
  • - Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp HDMI

11.799.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Loại màn hình: Màn hình phẳng
  • - Tỉ lệ: 21:9
  • - Kích thước: 29.5 inch
  • - Tấm nền: IPS
  • - Độ phân giải: 2560x1080
  • - Tốc độ làm mới: 220Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 1ms(GTG)
  • - Nổi bật: Loa:2Wx2,Vesa 100mm x 100mm , reeSync ™ Premium & Tương thích G-SYNC ® , HDR10
  • - Cổng kết nối: DisplayPort 1.2 x 1, HDMI (v2.0) x 1, USB-C x 1 ( có xuất hình ), 2x USB 3.2 type A
  • - Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp HDMI, cáp DP, cáp USC, cáp USB 3.0

22.989.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Loại màn hình: Màn hình cong
  • - Tỉ lệ: 21:9
  • - Kích thước: 34 inch
  • - Tấm nền: IPS
  • - Độ phân giải: UWQHD (3440x1440)
  • - Tốc độ làm mới: 180Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 1ms(GTG)
  • - Cổng kết nối: DisplayPort 1.4, HDMI (v2.0), USB-C
  • - Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp DisplayPort , Cáp HDMI , cáp USB

6.885.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Kiểu dáng màn hình: Phẳng
  • - Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • - Kích thước mặc định: 31.5 inch
  • - Công nghệ tấm nền: IPS
  • - Phân giải điểm ảnh: 2560x1440 - 2K
  • - Độ sáng hiển thị: 350cd/m2
  • - Tần số quét màn: 75Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 5ms(GTG)
  • - Chỉ số màu sắc: sRGB : 100%
  • - Hỗ trợ tiêu chuẩn: loa 2Wx2 , VESA Treo tường: 100x100mm
  • - Cổng cắm kết nối: DisplayPort 1.2 x 1, HDMI(v1.4) x 1, Earphone Jack : Yes
  • - Phụ kiện trong hộp: Cáp nguồn, cáp HDMI

2.599.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Loại màn hình: Màn hình phẳng
  • - Tỉ lệ: 16:9
  • - Kích thước: 23.8 inch
  • - Tấm nền: IPS
  • - Góc nhìn: 178°/ 178°
  • - Độ phân giải: FHD (1920x1080)
  • - Tốc độ làm mới: 75 Hz
  • - Thời gian phản hồi: 5ms
  • - Tích hợp: VESA Wall Mounting : 100x100mm
  • - Cổng kết nối: USB-C x 1( xuất hình , PD 15W ), HDMI(v1.4) x 1, Earphone Jack : Yes
  • - Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp HDMI

16.889.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Loại màn hình: Màn hình phẳng
  • - Tỉ lệ: 16:9
  • - Kích thước: 32 inch
  • - Tấm nền: IPS
  • - Độ phân giải: 2K(2560x1440)
  • - Tốc độ làm mới: 165Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 5ms(GTG)
  • - Nổi bật :Chuẩn màu quốc tế 95% DCI-P3 và 100% sRGB / Rec. Gam màu rộng 709 , Delta E <2 , FreeSync Premium Pro, Loa: Có (2Wx2) , VESA Treo tường: 100x100mm
  • - Cổng kết nối: USB-C x 1 (PD 90W), DisplayPort 1.4 x 1, HDMI(v2.0) x 2, USB Hub : Yes(4 ports USB 3.1)
  • - Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp DisplayPort, cáp USB-C

2.449.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Kiểu dáng màn hình: Phẳng (Màu Trắng)
  • - Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • - Kích thước mặc định: 23.8 inch
  • - Công nghệ tấm nền: IPS
  • - Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
  • - Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
  • - Tần số quét màn: 75Hz (Hertz)
  • - Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT)
  • - Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 8 bits
  • - Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm) - AMD FreeSync - Eye Care Plus
  • - Cổng cắm kết nối: 1xHDMI 1.4, 1xD-sub, 1x3.5mm Audio Out
  • - Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI

18.490.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Kiểu dáng màn hình: Phẳng
  • - Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • - Kích thước mặc định: 28 inch
  • - Công nghệ tấm nền: IPS
  • - Phân giải điểm ảnh: UHD (3840x2160)
  • - Độ sáng hiển thị: 350cd/m2
  • - Tần số quét màn: 144Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 1ms(GTG)
  • - Chỉ số màu sắc: 125% sRGB
  • - Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA 100x100mm, Trace Free Technology, FreeSync™ Premium & G-SYNC®, HDR
  • - Cổng cắm kết nối: DisplayPort 1.4 DSC x 1, HDMI(v2.1) x 2, HDMI(v2.0) x 2, USB 3.0 (Signal) : x 1
  • - Phụ kiện trong hộp: Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, cáp USB

6.389.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Loại màn hình: Màn hình phẳng
  • - Tỉ lệ: 16:9
  • - Kích thước: 27 inch
  • - Tấm nền: IPS
  • - Góc nhìn: 178°/ 178°
  • - Độ phân giải: QHD (2560x1440)
  • - Tốc độ làm mới: MAX 180Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 1ms(GTG)
  • - Hỗ trợ: FreeSync™ Premium,Speaker : Yes(2Wx2) , VESA Wall Mounting : 100x100mm , sRGB) : 130%
  • - Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 x 1, HDMI(v2.0) x 2
  • - Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, cáp HDMI

2.989.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Kiểu dáng màn hình: Phẳng (Màu Đen)
  • - Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • - Kích thước mặc định: 27 inch
  • - Công nghệ tấm nền: IPS
  • - Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
  • - Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
  • - Tần số quét màn: 100Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
  • - Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu
  • - Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (75 mm x 75 mm) - Flicker-free - Low Blue Light
  • - Cổng cắm kết nối: HDMI(v1.4) x 1
  • - Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI

4.449.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Kiểu dáng màn hình: Phẳng
  • - Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • - Kích thước mặc định: 27 inch
  • - Công nghệ tấm nền: IPS
  • - Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
  • - Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
  • - Tần số quét màn: 180Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 1ms (GTG)
  • - Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGB
  • - Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm) - ELMB Sync - AMD FreeSync Premium - G-Sync Compatible
  • - Cổng cắm kết nối: 2xHDMI 2.0, 1xDisplayPort 1.2, 1x3.5mm Earphone Jack
  • - Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI to HDMI, Dây DP to DP

2.279.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Loại màn hình: Phẳng
  • - Tỉ lệ: 16:9
  • - Kích thước: 23.8 inch
  • - Tấm nền: IPS
  • - Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • - Tốc độ làm mới: 100Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
  • - Hỗ trợ: Vesa 100x100mm
  • - Cổng kết nối: HDMI(v1.4) x 1
  • - Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp HDMI

5.399.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Loại màn hình: Màn hình phẳng
  • - Tỉ lệ: 16:9
  • - Kích thước: 27 inch
  • - Tấm nền: IPS
  • - Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
  • - Tốc độ làm mới: 165Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
  • - nổi bật: G-SYNC® Compatible , Speaker : Yes(2Wx2), VESA Wall Mounting : 100x100mm
  • - Cổng kết nối: 2x HDMI(v1.4), DisplayPort 1.2
  • - Phụ kiện: Cáp nguồn , cáp HDMI , cáp DispplayPorrt

11.990.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Kiểu dáng màn hình: Cong 1800R
  • - Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • - Kích thước mặc định: 31.5" inc
  • - Công nghệ tấm nền: VA
  • - Phân giải điểm ảnh: 2560x1440
  • - Độ sáng hiển thị: 400 cd/m2
  • - Tần số quét màn: 144Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
  • - Chỉ số màu sắc: sRGB 92%, Adobe RGB 72%
  • - Hỗ trợ tiêu chuẩn: vesa 100x100mm
  • - Cổng cắm kết nối: HDMI(v2.0), DisplayPort 1.2
  • - Phụ kiện trong hộp: Cáp nguồn,..

7.799.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Kiểu dáng màn hình: Cong
  • - Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • - Kích thước mặc định: 27 inch
  • - Công nghệ tấm nền: IPS
  • - Phân giải điểm ảnh: Full HD (1920x1080)
  • - Độ sáng hiển thị: 400 cd/㎡
  • - Tần số quét màn: 280Hz (OC)
  • - Thời gian đáp ứng: 1ms GTG
  • - Chỉ số màu sắc: 99% sRGB
  • - Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA 100x100mm, AMD FreeSync technology, Aura Sync, Flicker-free technology, Nvidia G-SYNC compatible
  • - Cổng cắm kết nối: HDMI, DisplayPort
  • - Phụ kiện trong hộp: Cáp nguồn, Cáp DisplayPort (Tùy chọn), Cáp HDMI (Tùy chọn)

8.389.000 đ

Thông số kỹ thuật
  • - Kiểu dáng màn hình: Phẳng
  • - Tỉ lệ khung hình: 16:9
  • - Kích thước mặc định: 27.0 inch
  • - Công nghệ tấm nền: IPS
  • - Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
  • - Độ sáng hiển thị: 350 Nits cd/m2
  • - Tần số quét màn: 75 Hz (Hertz)
  • - Thời gian đáp ứng: 5 ms (GTG)
  • - Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - sRGB 100% - Rec.709 100% - △E< 2
  • - Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), VRR (Adaptive-Sync), 2xSpeaker Stereo (2W), CalmanVERIFIED
  • - Cổng cắm kết nối: 1xDP 1.2, 1xmDP, 1xHDMI 1.4, 1x DVI, 1xUSB Type-B, 3xUSB Type-A, 1x Audio In 3.5mm, 1x Audio Out 3.5mm, 1x Speaker (2Wx2)
  • - Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây DP to mDP, Dây DVI, Dây HDMI, Dây chuyển USB Type B to Type A, Dây Audio 3.5mm

Liên hệ ngay